清蘰 qīng màn Pinyin: qīng màn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 蘰Pinyinqīng mànCấu tạo清 + 蘰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清粃"; 在池上设置的小室,供禽鸟栖息,以便捕捉; 谓帝王田猎游乐的苑囿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清粃"。 2.在池上设置的小室,供禽鸟栖息,以便捕捉。 3.谓帝王田猎游乐的苑囿。