虥
Pinyin: zhàn
Tổng quan
mèo rừng có sọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan6 |
| Chú âm | ㄓㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zranh |
| Phản thiết | 士限切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虥zhàn 1.虎之浅毛者。
Eng
- CC-CEDICT striped wild cat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】士限切【韻會】士版切,𠀤音棧。【玉篇】貓也,字亦作虦。【爾雅·釋獸】虎竊毛謂之虦貓。【韓愈詩】下言人吏稀,唯足彪與虥。 又【廣韻】昨閑切,音孱。士諫切,音輚。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 虦 · 虦