虥貓 zhàn māo Pinyin: zhàn māo Tổng quan Cấu tạo: 虥 + 貓 (miêu)Pinyinzhàn māoCấu tạo虥 + 貓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虦猫"; 浅毛虎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虦猫"。 2.浅毛虎。