蚭
Pinyin: ní
Tổng quan
蚭ní 1.见"?蚭"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ní |
|---|---|
| Quảng Đông | nei4 |
| Nhật Bản | JI |
| Hán ngữ Trung cổ | nrii |
| Phản thiết | 女夷切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚭ní 1.见"?蚭"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤女夷切,音尼。《方言》:蚰蜒,北燕謂之䖡蚭。見䖡字註。
Tự hình
- Khải thư