蚭蛨

ní mò

Pinyin: ní mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"蚭蜢"。 2.虫名。即蚱蜢。亦指螽斯。

Cấu tạo: 蚭 + 蛨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"蚭蜢"。 2.虫名。即蚱蜢。亦指螽斯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚭蜢 · 蛨虴 · 蛨蚭