蛂
Pinyin: bié
Tổng quan
[名] 動物名。一種害蟲。屬甲蟲類,體呈綠色。《爾雅.釋蟲》:「蛂,蟥蛢。」晉.郭璞.注:「甲蟲也。大如虎豆,綠色。今江東呼黃蛢。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bié |
|---|---|
| Quảng Đông | bit6 |
| Hán ngữ Trung cổ | bet |
| Phản thiết | 方未切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。一種害蟲。屬甲蟲類,體呈綠色。《爾雅.釋蟲》:「蛂,蟥蛢。」晉.郭璞.注:「甲蟲也。大如虎豆,綠色。今江東呼黃蛢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛂bié 1.见"蛂蟥"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤蒲結切,音蹩。【玉篇】蟥蛢也。【爾雅·釋蟲】蛂,蟥蛢。【註】甲蟲也。大如虎,豆綠色。今江東呼黃蛢。 又【類篇】敷勿切,音拂。方未切,音沸。駢迷切,音鼙。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư