蟛蛂

péng bié

Pinyin: péng bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蟚蛂"。 2.蟹的一种。体小﹐足无毛。

Cấu tạo: 蟛 (bành) + 蛂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟚蛂"。 2.蟹的一种。体小﹐足无毛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟛蜞 · 蛂蟥 · 蟛蚎 · 蟛蚑 · 蟛蛁 · 蟛蛅 · 蟛螖子