蛓
Pinyin: cì
Tổng quan
(văn học) sâu bướm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cì |
|---|---|
| Quảng Đông | ci3 |
| Chú âm | ㄘˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chieh |
| Phản thiết | 七吏切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種毛毛蟲。《說文解字.虫部》:「蛓,毛蟲也。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) caterpillar
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤七賜切,音刺。【說文】毛蟲也。【爾雅·釋蟲】蛁,毛蟲。【疏】蛁,一名毛蠹,卽蛓也。今俗呼爲毛蛓,有毒螫人。【王逸·九思】蛓緣兮我裳。 又【唐韻】七吏切。義同。【玉篇】或作螆𧉠𧍤蚝。【類篇】別作𧋐。【集韻】又作𧏀。又𧊸。 考證:〔【爾雅·釋蟲】蜭,毛蟲。【疏】蜭一名毛蠹。〕 謹照原文兩蜭字𠀤改蛁。毛蟲改毛蠹。
Thuyết Văn
毛蟲也。 从虫。𢦒聲。讀若笥。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
不曰毛蠹者、不居木中。但食葉也。釋蟲云。蟔、蛅蟴。郭云。蛓屬也。今靑州人呼蛓爲蛅蟴。孫叔然云。八角螫蟲。失之。按今俗云刺毛者是也。食木葉。體有棱角、有毛、有采色。毛能螫人。叔然說不誤也。其老而成蛹。則外有𣪊如雀卵然。本艸經謂之雀甕。或出成蛾放子如蠶子。或卽卵育於𣪊中。故本艸云。雀甕、蛅蟖房也。蛅蟴音髯斯。 三字依爾雅釋文補。千志切。一部。本艸作蚝。音同。
【蛓】 (thại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 𢦒 (𢦒) Nghĩa: mao (Lông. Giống thú có l) trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蚝 · 螅 · 䗹 · 𧉠 · 𧊚 · 𧊸 · 𧍤 · 𧏀 · 蚝 · 螅 · 螆 · 螆