蛓毛蟲 cì máo chóng Pinyin: cì máo chóng Tổng quan Cấu tạo: 蛓 + 毛 (mao) + 蟲 (trùng)Pinyincì máo chóngCấu tạo蛓 + 毛 + 蟲 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種吃樹葉的蟲。《土風錄.卷五.蛓毛蟲》:「夏秋間有毛蟲食樹葉,名蛓毛蟲。」