shé

Pinyin: shé

Tổng quan

Con cà cuống. 許免变買買边蛥 Hẩư mìn piến mại mại vần đa (Kh.Q.) Cho nó biến mãi mãi thành con cà cuống

蛥蛒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshé
Quảng Đôngsit6
Nhật BảnNIINIIZEMI
Hán ngữ Trung cổzsjet
Phản thiết食列切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛥shé 1.见"蛥蛒"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤食列切,音舌。【玉篇】蛥蚗。【類篇】蟬類。【揚子·方言】蛥蚗,齊謂之螇螰,楚謂之蟪蛄,或謂之蛉蛄,秦謂之蛥蚗。 又之列切,音浙。義同。 又虭蛥。詳虭字註。【集韻】或作蛞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蛞 · 蛞