蛥蛒

shé gé

Pinyin: shé gé

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉的一种。体小﹐色青。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。体小﹐色青。