蛷
Pinyin: qiú
Tổng quan
蛷qiú 1.蛷螋。 2.指患蠼螋疮。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 巨鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛷qiú 1.蛷螋。 2.指患蠼螋疮。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】巨鳩切,音仇。【說文】多足蟲也。【周禮·秋官·赤犮氏】凡隙屋,除其貍蟲。【註】貍蟲,䗪,肌蛷之屬。【韓愈詩】蜿垣亂蛷𧊳。 又瘡也。【淮南子·說林訓】曹氏之裂布,蛷者貴之。【註】曹布燒以傅蝫蛷瘡則愈,故蛷者貴之。互詳䗏字註。 又【集韻】恭於切,音拘。肌蛷,蟲名也。或作𧒔、𧋛。䗪字下原从䖵作。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧋛 · 𧒔