蚑蛷 Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 蛷Cấu tạo蚑 + 蛷 Từ liên quan Gần nghĩa蚑蚑 · 蚑蟜 · 蚑蟯 · 蚑蠕 · 蚑行 · 蚑離 · 蛷螋 · 蚑行喘息