蜄
Pinyin: zhèn
Tổng quan
thằn thằn lằn [Eng: lizard]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhèn |
|---|---|
| Quảng Đông | zan3 |
| Nhật Bản | UGOKU |
| Phản thiết | 之刀切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 振動。《集韻.去聲.震韻》:「蜄,動也。」《史記.卷二五.律書》:「辰者,言萬物之蜄也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜄zhèn 1.振动。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】之刀切,音震。【玉篇】動也。【史記·律書】辰者,言萬物之蜄也。 又【正韻】時軫切,音腎。同蜃,大蛤也。詳上蜃字註。之刃切zhèn。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư