蛖蜄 máng shèn Pinyin: máng shèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"衕蜄"。 2.贝类。 Cấu tạo: 蛖 + 蜄Pinyinmáng shènCấu tạo蛖 + 蜄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"衕蜄"。 2.贝类。 Từ liên quan Gần nghĩa蛖螻 · 蛖蝼