Pinyin:

Tổng quan

Xem Bánh đình 䗒蝏

蜻蝏 · 䗒蝏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngting4
Chú âmㄑㄧˊ
Phản thiết唐丁切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝏qí 1.见"蟛蜞"。 2.水蛭,马蝗。

Eng

  • CC-CEDICT used in 蜻蝏[qing1 ting2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】唐丁切,音亭。䗒蝏。詳䗒字註。 又蜻蝏。【本草】一名蜻蛉。詳蜻字註。

Tự hình

  • Khải thư