蜻蝏

qīng tíngTHANH ĐÌNH

Hán Việt: THANH ĐÌNH · Pinyin: qīng tíng

Tổng quan

biến thể của 蜻蜓[qīng tíng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蜻蜓"。

Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蝏

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuồn chuồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜻蜓"。

Eng

  • Cihui variant of 蜻蜓

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜻蛉 · 蜻蜓 · 蜻1. · 蜻2. · 蜻蛉目 · 蜻蜓目 · 蜻蜓点水 · 蜻科