蝜
Pinyin: fù
Tổng quan
Xem Phụ bản 蝜蝂, vần Phụ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fu5 |
| Hán ngữ Trung cổ | biux |
| Phản thiết | 扶缶切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蝜蝂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝜蝯 蝜fù 1.见"蝜蝯"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】扶缶切,音婦。𧑓蝜,蟲名。 又【玉篇】蝜𧉩蟲,大如蜆,有毒。 又【柳宗元·蝜蝂傳】蝜蝂者,善負小蟲也。行遇物輒取,卬其首負之,雖困劇不止。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮔅