蝜蝂

Tổng quan

ên một loại côn trùng. phụ bản phụ bản ☆Tên một loại côn trùng.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loại côn trùng. phụ bản phụ bản ☆Tên một loại côn trùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種蟲。傳說中好負重物。唐.柳宗元〈蝜蝂傳〉:「蝜蝂者,善負小蟲也,行遇物,輒持取,卬其首負之。」

Eng

  • Cihui 蝜蝂 ùbǎn* n. <zoo.> small insect which can move things many times its weight