dài

Pinyin: dài

Tổng quan

xem 蝳蝐[dai4 mao4]

蝳蝐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindài
Quảng Đôngdoi6
Chú âmㄉㄞˋ
Hán ngữ Trung cổduuk
Phản thiết待戴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蝳蝐」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝳dài 1.见"蝳蝐"。

Eng

  • CC-CEDICT see 蝳蝐[dai4 mao4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤徒沃切,音毒。蝳蜍,今之蜘蛛。【爾雅疏】《方言》云:鼄蝥,北燕、朝鮮洌水之閒謂之蝳蜍。 又待戴切。與瑇同。詳玉部。

Tự hình

  • Khải thư