蝳蝐
Pinyin: dài mào
Tổng quan
biến thể của 玳瑁 | rùa biển mặt diều on đồi mồi. Như các chữ Đại mội 玳瑁 viết với bộ Ngọc. đại mội đại mội ☆Con đồi mồi. Như các chữ Đại mội 玳瑁 viết với bộ Ngọc.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 玳瑁 | rùa biển mặt diều on đồi mồi. Như các chữ Đại mội 玳瑁 viết với bộ Ngọc. đại mội đại mội ☆Con đồi mồi. Như các chữ Đại mội 玳瑁 viết với bộ Ngọc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玳瑁的別名。參見「玳瑁」條。
Eng
- CC-CEDICT variant of 玳瑁[dai4 mao4]|hawksbill turtle
- Cihui variant of 玳瑁; hawksbill turtle