jiāng tương

Hán Việt: tương · Pinyin: jiāng

Tổng quan

ve sầu (Cosmopsaltria opalifera)

寒螀 · 吟螀 · 秋螀 · 蛩螀 · 鸣螀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāng
Hán Việttương
Quảng Đôngzoeng1
Chú âmㄐㄧㄢˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [螿].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螀jiāng 1.即寒螀。也称寒蝉。

Eng

  • CC-CEDICT cicada (Cosmopsaltria opalifera)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 螿 · 螿