寒螿

hán jiāng hàn tương

Hán Việt: hàn tương · Pinyin: hán jiāng

Tổng quan

ve sầu: con ve sầu

Cấu tạo: (hàn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ve sầu: con ve sầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书上说的一种蝉。