螑
Pinyin: xiù
Tổng quan
螑xiù 1.见"赳螑"﹑"虬螑"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiù |
|---|---|
| Quảng Đông | jau3 |
| Phản thiết | 火救切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螑xiù 1.见"赳螑"﹑"虬螑"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】輕幼切,音䠗。赳螑,龍申頸行貌。【史記·司馬相如傳·大人賦】沛艾赳螑。【漢書音義曰】赳螑,申頸低昂也。【張揖云】赳螑,𤰞跳也。 又【類篇】火救切,音嗅。義同。
Tự hình
- Khải thư