赳螑 jiū xiù Pinyin: jiū xiù Tổng quan Cấu tạo: 赳 (củ) + 螑Pinyinjiū xiùCấu tạo赳 + 螑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赳?"; 伸颈低昂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赳?"。 2.伸颈低昂貌。