zhōng chung

Hán Việt: chung · Pinyin: zhōng

Tổng quan

(châu chấu) Gompsocleis mikado

螽斯 · 螽斯科 · 螽斯总科 · 寰螽 · 蝈螽 · 蝈螽属 · 螽水 · 螽涝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōng
Hán Việtchung
Quảng Đôngdung1
Nhật BảnINAGO
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄛˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổcjung
Baxter-Sagarttuŋ
Hán ngữ Thượng cổtuŋ
Phản thiết股相切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Một loài sâu, một thứ gọi là {phụ chung} [阜螽], một thứ gọi là {thảo chung} [草螽]. {Chung tư} [螽斯] con giọt sành.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代蝗蟲一類的害蟲總稱為「螽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螽 虫名。蝗类的总名 螽斯 螽zhōng

Eng

  • CC-CEDICT (grasshopper)|Gompsocleis mikado

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𧕠【唐韻】職戎切【集韻】【韻會】之戎切,𠀤音終。【說文】蝗也。【爾雅·釋蟲】𧒂螽,蠜。【註】𧒂螽,一名蠜。【陸璣疏】今人謂蝗子爲螽子,兗州人謂之螣,《詩》云喓喓草蟲,趯趯𧒂螽是也。 又【詩·周南】螽斯羽。【傳】螽斯,蜙蝑也。【疏】蜙蝑長而靑,長角長股,股鳴者也。或謂似蝗而小,斑黑。其股狀如玳瑁,五月中以兩股相切作聲,聞數步者也。 又【爾雅·釋蟲】蟿螽,螇蚸。【疏】形似蜙蝑而細長,飛翅作聲者是也。 又【釋蟲】土螽,蠰谿。【疏】土螽,今謂之土𧎩。似蝗而小,善跳者也。【說文】本作𧍸。【集韻】或作𧑄、𧕠。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧍸 · 𧑄 · 𧑬 · 𧑸 · 𧒟 · 𧕠