螽水 zhōng shuǐ·chung thủy Hán Việt: chung thủy · Pinyin: zhōng shuǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.虫灾及水灾。 Cấu tạo: 螽 (chung) + 水 (thủy)Pinyinzhōng shuǐHán Việtchung thủyCấu tạo螽 + 水 · chung + thủy nghĩa thành phần: chung + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.虫灾及水灾。 Từ liên quan Gần nghĩa水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井