螽水 zhōng shuǐ · chung thủy Hán Việt: chung thủy · Pinyin: zhōng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 螽 (chung) + 水 (thủy)Pinyinzhōng shuǐHán Việtchung thủyCấu tạo螽 + 水 · chung + thủy nghĩa thành phần: chung + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫灾及水灾。Tân Hoa Tự Điển 1.虫灾及水灾。