蟏
tiêu
Hán Việt: tiêu
Tổng quan
nhện chân dài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Hán Việt | tiêu |
| Quảng Đông | siu1 |
| Chú âm | ㄒㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | seu |
| Phản thiết | 蘇彫切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ [蠨]
- Thiều Chửu {Tiêu sao} [蠨蛸]. Xem chữ {sao} [蛸].
Eng
- CC-CEDICT used in 蠨蛸|蟏蛸[xiao1 shao1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蘇彫切【集韻】【正韻】先彫切,𠀤音蕭。【玉篇】蠨蛸。詳蛸字註。亦作蟰。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蟰 · 蟏 · 蟰 · 蟏 · 蠨 · 蟏 · 蠨