蠨蛸滿室

xiāo shāo mǎn shì tiêu sao mãn thất

Hán Việt: tiêu sao mãn thất · Pinyin: xiāo shāo mǎn shì

Tổng quan

Phòng đầy mạng nhện. (thành ngữ)

Cấu tạo: (tiêu) + (sao) + 滿 (mãn) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phòng đầy mạng nhện. (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 蠨蛸滿室 iāoshāomǎnshì f.e. The rooms are filled with cobwebs.