zhāng chương

Hán Việt: chương · Pinyin: zhāng

Tổng quan

con gián

蟑螂 · 蟑螂屋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhāng
Hán Việtchương
Quảng Đôngzoeng1
Chú âmㄓㄢˉ
Hán ngữ Trung cổcjang

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Chương lang} [蟑螂] con gián. Xem {phỉ liêm} [蜚蠊];

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蟑螂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟑螂 蟑zhāng

Eng

  • CC-CEDICT used in 蟑螂[zhang1 lang2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư