蟤
Pinyin: zhuān
Tổng quan
蟤zhuān 1.见"蜿蟤"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuān |
|---|---|
| Quảng Đông | zyun1 |
| Nhật Bản | SEN |
| Hán ngữ Trung cổ | cryen |
| Phản thiết | 茁撰切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟤zhuān 1.见"蜿蟤"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤莊緣切,音跧。蜿蟤,龍屈貌。【王逸·九思】龍屈兮蜿蟤。【註】蜿蟤,自迫促貌。 又從緣切,音全。蜿蟤,蛇名。 又【類篇】茁撰切。蜿蟤,蟲不申貌。
Tự hình
- Khải thư