蜿蟤 wān zhuān Pinyin: wān zhuān Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蟤Pinyinwān zhuānCấu tạo蜿 + 蟤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲而不伸展貌。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲而不伸展貌。