jué

Pinyin: jué

Tổng quan

văn) Xem 蛣 nghĩa 2. .

蛣蟩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đônggyut3
Hán ngữ Trung cổkyat
Phản thiết居月切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟩jué 1.蛣蟩的省称。即孑孓。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】居月切,音厥。【玉篇】井中蟲。【晉書·束皙傳】羽族翔林,蟩蛁赴濕。

Tự hình

  • Khải thư