蛣蟩 qī jué·KIẾT QUYẾT Hán Việt: KIẾT QUYẾT · Pinyin: qī jué Tổng quan Tên một loài mọt gỗ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"蛣g"。 2.即孑孓。 Cấu tạo: 蛣 + 蟩Pinyinqī juéHán ViệtKIẾT QUYẾTTừ loạidanhCấu tạo蛣 + 蟩 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mọt gỗMainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛣g"。 2.即孑孓。 Từ liên quan Gần nghĩa蛣䖦 · 蛣蜣 · 蛣蟟兒 · 蛣屈 · 蛣蜋 · 蛣蜋皮