蟽
Pinyin: dá
Tổng quan
蟽dá 1.见"蝲蟽"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟽dá 1.见"蝲蟽"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】音達。【篇海】蝲蟽,蟲名。 又音闥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰲻
Pinyin: dá
蟽dá 1.见"蝲蟽"。
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat6 |
left-right
【玉篇】音達。【篇海】蝲蟽,蟲名。 又音闥。
Dị thể: 𰲻