蝲蟽

là dá

Pinyin: là dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫名。 2.不清洁。

Cấu tạo: 蝲 + 蟽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。 2.不清洁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝲蛄 · 蝲蝲蛄 · 蝲姑