蠷
Pinyin: qú
Tổng quan
cù cù sưu (loại bọ có càng phía sau đít) [Eng: earwig]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi4 |
| Chú âm | ㄑㄩˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
| Phản thiết | 其俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蠷蝚」、「蠷螋」等條。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蠼[qu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音劬。蠷螋,蟲。
Tự hình
- Khải thư