蠷螋

Tổng quan

ên một loại sâu sống ở nơi ẩm thấp, đầu và đuôi chẻ ra. cù sưu cù sưu ☆Tên một loại sâu sống ở nơi ẩm thấp, đầu và đuôi chẻ ra.

Cấu tạo: + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loại sâu sống ở nơi ẩm thấp, đầu và đuôi chẻ ra. cù sưu cù sưu ☆Tên một loại sâu sống ở nơi ẩm thấp, đầu và đuôi chẻ ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種昆蟲。狀似小蜈蚣,色青黑長足。