yuàn

Pinyin: yuàn

Tổng quan

衏yuàn 1.见"衏?"。

垢衏 · 奸衏 · 木衏 · 桃衏 · 桑衏 · 淫衏 · 灾衏 · 螟衏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuàn
Quảng Đôngjyun2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衏yuàn 1.见"衏?"。

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【篇海】音院。註見䘕。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư