桑衏 sāng yuàn Pinyin: sāng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 衏Pinyinsāng yuànCấu tạo桑 + 衏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄生在桑树上的一种虫。Tân Hoa Tự Điển 1.寄生在桑树上的一种虫。