袣
Pinyin: yì
Tổng quan
Cái tay áo. Như chữ Duệ 袂
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jai6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
| Phản thiết | 以制切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袣yì 1.衣袖。《汉书.司马相如传上》"曳独茧之褕袣,眇阎易以恤削。"颜师古注引张揖曰"褕,襜褕也。袣,褏也。"一说衣长貌。《史记.司马相如列传》作"褕袘"。司 马贞索隐引《埤苍》"袣,衣长皃也。"
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】餘制切【集韻】以制切,𠀤音曳。長被也。 又衣長貌也。 又【集韻】羊至切,音肄。袖也。【司馬相如·子虛賦】曳獨繭之褕袣。亦作𧙟。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧙟