褕袣

yú yì

Pinyin: yú yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"褕袘"。

Cấu tạo: 褕 + 袣

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"褕袘"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

褕狄 · 褕絏 · 褕绁 · 褕翟 · 褕衣 · 褕袘 · 褕衣甘食