袽
như
Hán Việt: như · Pinyin: rú
Tổng quan
giẻ rách cũ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rú |
|---|---|
| Hán Việt | như |
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | YABUREGOROMO |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | nrio |
| Phản thiết | 女居切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Áo rách.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 破舊的衣服,古人用來堵塞舟船的漏洞。《易經.既濟卦.六四》:「繻有衣袽。」三國魏.王弼.注:「繻宜曰濡,衣袽所以塞舟漏也。」唐.劉禹錫〈儆舟〉:「予聞言若厲,繇是袽以窒之,灰以墐之。」
Eng
- CC-CEDICT old rags
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】女余切【集韻】【韻會】【正韻】女居切,𠀤音挐。【玉篇】袾袽,敝衣也。【易·旣濟】繻有衣袽。【註】衣袽,所以塞舟漏也。 又【集韻】人余切,音如。【類篇】絲袽也。亦作䘫。又作帤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䋈 · 䘫