衣袽之戒 y như chi giới Hán Việt: y như chi giới Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 袽 (như) + 之 (chi) + 戒 (giới)Hán Việty như chi giớiCấu tạo衣 + 袽 + 之 + 戒 · y + như + chi + giới nghĩa thành phần: y + như + chi + giới