裇 Tổng quan xem T裇[T xu1] Chú âmㄒㄩˉUnicodeU+88C7Số nét11Cấu trúcleft-rightThương HiệtLHBTT裇Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngseot1Chú âmㄒㄩˉ Nghĩa EngCC-CEDICT see T裇[T xu1] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư