T裇

T xū

Pinyin: T xū

Tổng quan

áo thun

Cấu tạo: T + 裇

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo phông

Eng

  • Cihui T-shirt

Từ liên quan

Gần nghĩa

TA · T台 · T恤 · TF卡 · T型台 · T字帐 · T字裤 · T恤衫