裲
Pinyin: liǎng
Tổng quan
áo gi-lê
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | loeng5 |
| Nhật Bản | UCHIKAKE |
| Chú âm | ˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | liangx |
| Phản thiết | 里養切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「裲襠」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裲guī 1.即长襦。妇女的上服。 2.泛指命服。 3.衣袖。
Eng
- CC-CEDICT waistcoat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】里養切,音兩。裲襠。詳襠字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮖁 · 𮖁