裲襠

liǎng dāng

Pinyin: liǎng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种长度仅至腰而不及于下,且只蔽胸背的上衣。形似今之背心。军士穿的称裲裆甲。一般人穿的称裲裆衫; 即兜肚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种长度仅至腰而不及于下,且只蔽胸背的上衣。形似今之背心。军士穿的称裲裆甲。一般人穿的称裲裆衫。 2.即兜肚。