yīn

Pinyin: yīn

Tổng quan

biến thể của 裴[pei2]

裵席 · 裵藉 · 罗裵 · 舞裵 · 花裵 · 草裵 · 重裵 · 锦裵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīn
Quảng Đôngpui4
Nhật BảnTACHIMOTOORU
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裵yīn ⒈夹衣。 ⒉垫子,褥子。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 裴[pei2]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【篇海】同裴。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 裴 · 裴