花裵

huā péi

Pinyin: huā péi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用落花当坐垫; 织花或绣花的垫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用落花当坐垫。 2.织花或绣花的垫子。